whitetail jackrabbit
Định nghĩa
Danh từ: Một loài thỏ rừng lớn nhất ở vùng đồng bằng phía bắc và vùng núi phía tây của Hoa Kỳ; có bộ lông màu nâu xám vào mùa hè và xám nhạt vào mùa đông; đuôi hầu như luôn có màu trắng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏ rừng đuôi trắng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
- (Vào mùa đông, bộ lông của thỏ rừng đuôi trắng chuyển sang màu xám nhạt để hòa lẫn với tuyết.)
- (Các nhà tự nhiên học thường nghiên cứu thỏ rừng đuôi trắng để hiểu về sự thích nghi của nó với khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whitetail jackrabbit" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc săn bắn để chỉ một loài thỏ đặc trưng của Bắc Mỹ.
- The whitetail jackrabbit's habitat includes grasslands and sagebrush plains. (Môi trường sống của thỏ rừng đuôi trắng bao gồm đồng cỏ và đồng bằng cây xô thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackrabbit (n): thỏ rừng (tên gọi chung cho các loài thỏ lớn, tai dài thuộc chi ).
- The jackrabbit can leap up to 10 feet in a single bound. (Thỏ rừng có thể nhảy xa tới 3 mét trong một lần bật.)
- Whitetail (adj): đuôi trắng (thường dùng để mô tả các loài động vật có đuôi màu trắng, ví dụ: whitetail deer - nai đuôi trắng).
Từ đồng nghĩa
- Lepus townsendii (tên khoa học của loài thỏ rừng đuôi trắng).
- Prairie hare (thỏ rừng đồng cỏ) - dùng không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "whitetail jackrabbit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whitetail jackrabbit".